Kaizer Chiefs
Nam Phi
Kaizer Chiefs Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kaizer Chiefs ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Premiership
Kaizer Chiefs ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Kaizer Chiefs là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Premiership
Kaizer Chiefs không ghi được bàn trong 30% tại Premiership
Bàn thua
Kaizer Chiefs để thủng lưới cứ mỗi 142 phút tại Premiership
Kaizer Chiefs để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Kaizer Chiefs đạt được 57% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kaizer Chiefs đã tham gia trong Premiership
Kaizer Chiefs tổng số bàn thắng mỗi trận 1.73 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Kaizer Chiefs tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Kaizer Chiefs tại Premiership
CDG thống kê
Kaizer Chiefs đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Premiership
Kaizer Chiefs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Premiership
Kaizer Chiefs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Premiership
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kaizer Chiefs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Premiership
Kaizer Chiefs chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Premiership
Kaizer Chiefs chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Premiership
Kaizer Chiefs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Premiership
Kaizer Chiefs chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Premiership
Kaizer Chiefs chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Premiership
Kèo Chấp Thống Kê
Kaizer Chiefs ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Premiership
Trong hiệp một, Kaizer Chiefs ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Premiership
Trong hiệp hai, Kaizer Chiefs ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Premiership
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kaizer Chiefs thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Premiership
Kaizer Chiefs có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Kaizer Chiefs thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Kaizer Chiefs có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Kaizer Chiefs thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Kaizer Chiefs có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Phạt Góc Thống Kê
Kaizer Chiefs thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Premiership
Kaizer Chiefs có trung bình 8.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Kaizer Chiefs thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Premiership
Kaizer Chiefs có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Kaizer Chiefs thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Premiership
Kaizer Chiefs có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Lilepo M. FW9
-
2 Silva F. FW9
-
3 Shabalala M. FW8
-
4 Duba W. FW5
-
5 Vilakazi MD4
-
6 Monyane J. DF3
-
7 Sirino G. MD3
-
8 Frosler R. DF3
-
9 Ndlovu S. MD2
-
10 Pule Mmodi FW2
-
11 Mayo K. FW2
-
12 Cross B. DF1
-
13 McCarthy A. DF1
-
14 Ngcobo N. MD1
-
15 Mthethwa S. MD1
-
16 Du Preez A. FW1
-
17 Morris T. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Kaizer Chiefs Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 58:12 | 46 | 69 | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 57:21 | 36 | 68 | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 33:19 | 14 | 54 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 32:28 | 4 | 47 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 32:27 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 34:33 | 1 | 41 | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 21:21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 25:26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 26:30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | 24:28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | 23:30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | 24:44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | 21:38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24:43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | 21:47 | -26 | 24 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation
Kaizer Chiefs Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
31 | 185 | - | - | - | - | - | - | |
|
44
Bvuma B.
|
|
31 | 186 | - | - | - | - | - | - |
|
41
Mazhamba T.
|
|
19 | 182 | - | - | - | - | - | - |